| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,00% | -6,08₫ | 16,88₫ | 25,85₫ | 8,63₫ | 10,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,30% | -23,60₫ | 40,48₫ | 1.996,38₫ | 15,65₫ | 16,88₫ |