| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +43,58% | 4.292,18₫ | 9.848,22₫ | 30.432,52₫ | 8.011,53₫ | 14.140,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,51% | -106.122,92₫ | 115.971,14₫ | 124.290,40₫ | 7.482,00₫ | 9.848,22₫ |