| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,93% | -0,6240₫ | 1,90₫ | 2,25₫ | 1,18₫ | 1,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,13% | -3,39₫ | 5,28₫ | 6,54₫ | 0,5047₫ | 1,90₫ |