| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,09% | -38.745,24₫ | 274.892,07₫ | 778.086,92₫ | 176.483,50₫ | 236.146,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,46% | -2.332.986,18₫ | 2.607.878,26₫ | 7.701.429,95₫ | 205.290,61₫ | 274.892,07₫ |