| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +34,37% | 20.003,97₫ | 58.197,16₫ | 77.610,44₫ | 33.563,56₫ | 78.201,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,82% | -117.196,59₫ | 175.393,75₫ | 222.516,48₫ | 54.202,33₫ | 58.197,16₫ |