| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -32,13% | -74,44₫ | 231,66₫ | 374,38₫ | 97,40₫ | 157,22₫ |
| 2023 | +149,60% | 138,90₫ | 92,84₫ | 406,70₫ | 79,14₫ | 231,74₫ |
| 2022 | -83,26% | -462,03₫ | 554,90₫ | 738,11₫ | 88,86₫ | 92,87₫ |
| 2021 | +842,63% | 495,56₫ | 58,81₫ | 2.627,45₫ | 51,40₫ | 554,37₫ |