| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,27% | -551,12₫ | 590,92₫ | 869,30₫ | 39,78₫ | 39,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,80% | -956,18₫ | 1.547,10₫ | 2.133,39₫ | 71,37₫ | 590,92₫ |