| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,43% | -0,3951₫ | 0,6432₫ | 0,8500₫ | 0,1106₫ | 0,2481₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,32% | -13,10₫ | 13,74₫ | 15,62₫ | 0,3757₫ | 0,6432₫ |