| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,03% | 8,32₫ | 26.241,11₫ | 26.770,69₫ | 26.219,39₫ | 26.249,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,14% | -36,98₫ | 26.278,09₫ | 27.072,78₫ | 26.231,52₫ | 26.241,11₫ |