| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,67% | -8.293,12₫ | 13.897,28₫ | 14.625,46₫ | 3.586,45₫ | 5.604,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,55% | -23.216,28₫ | 37.113,56₫ | 154.733,40₫ | 11.976,86₫ | 13.897,28₫ |