| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,90% | -1,77₫ | 2,03₫ | 2,28₫ | 0,2202₫ | 0,2662₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,76% | -2,01₫ | 4,05₫ | 19,01₫ | 1,61₫ | 2,03₫ |