| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +61,77% | 1.722,49₫ | 2.788,54₫ | 7.753,81₫ | 2.772,78₫ | 4.511,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,30% | -6.921,45₫ | 9.707,36₫ | 14.856,44₫ | 2.741,27₫ | 2.785,91₫ |
| 2024 | -39,41% | -6.309,66₫ | 16.009,14₫ | 23.516,14₫ | 1.378,51₫ | 9.699,49₫ |
| 2023 | +68,16% | 6.490,83₫ | 9.523,56₫ | 36.348,13₫ | 9.035,17₫ | 16.014,39₫ |