| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,97% | -1,49₫ | 4,40₫ | 4,80₫ | 2,74₫ | 2,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,34% | -0,5626₫ | 4,96₫ | 6,81₫ | 3,61₫ | 4,40₫ |