| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,33% | -1,76₫ | 4,98₫ | 5,13₫ | 2,05₫ | 3,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,93% | -9,22₫ | 14,19₫ | 22,97₫ | 2,92₫ | 4,98₫ |