| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,77% | -685,10₫ | 1.722,64₫ | 2.149,34₫ | 1.030,42₫ | 1.037,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,36% | -5.563,01₫ | 7.285,64₫ | 9.521,91₫ | 1.583,03₫ | 1.722,64₫ |
| 2024 | +8,21% | 553,14₫ | 6.740,41₫ | 10.509,66₫ | 3.329,38₫ | 7.293,55₫ |
| 2023 | +76,48% | 2.921,11₫ | 3.819,30₫ | 9.350,70₫ | 3.763,99₫ | 6.740,41₫ |