| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,90% | -50,75₫ | 83,34₫ | 123,55₫ | 17,74₫ | 32,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,39% | -702,04₫ | 785,37₫ | 831,78₫ | 61,62₫ | 83,34₫ |