| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,45% | -4,19₫ | 9,65₫ | 10,41₫ | 4,93₫ | 5,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,81% | -24,58₫ | 34,23₫ | 66,41₫ | 9,43₫ | 9,65₫ |