| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,29% | ₫-0.000003884446067822231-0.053884 | ₫0.000006041677747050.056041 | 0,00003116₫ | ₫0.00000191328145770000020.051913 | ₫0.00000215723167922776940.052157 |
| 2025 Năm ngoái | -94,52% | -0,0001041₫ | 0,0001102₫ | 0,0001214₫ | ₫0.000006041677747050.056041 | ₫0.000006041677747050.056041 |