| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,48% | -0,1594₫ | 0,3038₫ | 2,24₫ | 0,1442₫ | 0,1443₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,47% | -3,73₫ | 4,03₫ | 11,43₫ | 0,3012₫ | 0,3038₫ |