| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,16% | -365,28₫ | 569,32₫ | 601,34₫ | 191,25₫ | 204,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,95% | -444,34₫ | 1.011,06₫ | 1.165,00₫ | 540,82₫ | 566,72₫ |