| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,20% | -0,05192₫ | 0,1613₫ | 0,1892₫ | 0,08187₫ | 0,1093₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,31% | -9,37₫ | 9,53₫ | 20,66₫ | 0,1083₫ | 0,1613₫ |