| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,44% | -0,002736₫ | 0,006297₫ | 0,02635₫ | 0,003523₫ | 0,003562₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,69% | -0,01859₫ | 0,02488₫ | 0,02886₫ | 0,005963₫ | 0,006297₫ |