| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,73% | -16.905,65₫ | 51.655,94₫ | 61.856,81₫ | 24.931,14₫ | 34.750,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,65% | -202.136,97₫ | 253.792,92₫ | 310.055,01₫ | 44.847,74₫ | 51.655,94₫ |