| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,21% | -438,92₫ | 1.452,90₫ | 1.487,65₫ | 908,03₫ | 1.013,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | +500.704,76% | 1.452,61₫ | 0,2901₫ | 3.489,59₫ | 0,2901₫ | 1.452,90₫ |