| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -90,41% | -0,2457₫ | 0,2718₫ | 0,9095₫ | 0,02234₫ | 0,02606₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,33% | -40,33₫ | 40,60₫ | 43,86₫ | 0,2027₫ | 0,2712₫ |