| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,12% | -32.463,20₫ | 101.078,60₫ | 129.194,05₫ | 54.755,30₫ | 68.615,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,95% | -570.345,75₫ | 671.398,00₫ | 706.443,50₫ | 38.892,60₫ | 101.052,25₫ |
| 2024 | -3,74% | -26.086,50₫ | 697.484,50₫ | 1.739.100,00₫ | 404.209,00₫ | 671.398,00₫ |