| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,48% | -8,59₫ | 27,28₫ | 32,23₫ | 15,21₫ | 18,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,94% | -14,65₫ | 41,93₫ | 62,28₫ | 21,77₫ | 27,28₫ |