| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,16% | ₫-0.000009227187499629477-0.059227 | 0,00004577₫ | 0,00005371₫ | 0,00001951₫ | 0,00003654₫ |
| 2025 Năm ngoái | +35,99% | 0,00001211₫ | 0,00003365₫ | 0,0006094₫ | 0,00001668₫ | 0,00004577₫ |