| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +256,15% | 1,65₫ | 0,6448₫ | 2,63₫ | 0,6021₫ | 2,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,56% | -8,04₫ | 8,68₫ | 13,65₫ | 0,5954₫ | 0,6459₫ |