| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,95% | -343,28₫ | 1.912,91₫ | 2.302,23₫ | 1.084,23₫ | 1.569,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,68% | -732,13₫ | 2.645,05₫ | 3.001,58₫ | 1.204,41₫ | 1.912,91₫ |