| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,30% | -5,04₫ | 10,43₫ | 11,49₫ | 5,07₫ | 5,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,49% | -43,03₫ | 53,47₫ | 244,18₫ | 2,18₫ | 10,43₫ |