| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,89% | -44,64₫ | 86,03₫ | 114,39₫ | 41,10₫ | 41,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,43% | -126,00₫ | 212,02₫ | 288,64₫ | 68,28₫ | 86,03₫ |