| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,87% | -593,14₫ | 1.042,97₫ | 2.093,03₫ | 298,72₫ | 449,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,37% | -300,58₫ | 1.343,55₫ | 2.517,88₫ | 869,86₫ | 1.042,97₫ |