| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,55% | -20,74₫ | 26,07₫ | 27,61₫ | 4,45₫ | 5,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,39% | -974,33₫ | 1.000,40₫ | 1.236,87₫ | 25,99₫ | 26,07₫ |