| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +107,97% | 165,74₫ | 153,51₫ | 336,53₫ | 103,43₫ | 319,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,18% | -441,06₫ | 594,57₫ | 960,82₫ | 140,18₫ | 153,51₫ |