| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,09% | -1.775,70₫ | 2.607,89₫ | 2.626,23₫ | 730,09₫ | 832,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | +107,58% | 1.352,15₫ | 1.256,83₫ | 7.551,60₫ | 1.022,96₫ | 2.608,99₫ |