| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,27% | -1,45₫ | 7,52₫ | 7,87₫ | 5,98₫ | 6,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | +6,31% | 0,4465₫ | 7,08₫ | 9,99₫ | 6,02₫ | 7,52₫ |