| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,50% | ₫-0.00000247768120546727-0.052477 | ₫0.000009348934255560.059348 | 0,00001034₫ | ₫0.0000061916052839400010.056191 | ₫0.000006871253050092730.056871 |
| 2025 Năm ngoái | +4,69% | ₫0.00000041870104971000080.064187 | ₫0.0000089302332058499990.058930 | 0,00001560₫ | ₫0.000004085708393730.054085 | ₫0.000009348934255560.059348 |