| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,14% | -142,45₫ | 12.533,19₫ | 17.793,67₫ | 5.925,34₫ | 12.390,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,28% | -10.372,66₫ | 22.905,88₫ | 59.944,87₫ | 6.709,62₫ | 12.533,22₫ |