| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,55% | -614,55₫ | 4.898,11₫ | 10.414,80₫ | 4.051,48₫ | 4.283,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,15% | -28.075,68₫ | 32.973,79₫ | 34.801,67₫ | 4.671,42₫ | 4.898,11₫ |