| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,72% | -1,75₫ | 2,88₫ | 3,20₫ | 1,13₫ | 1,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,80% | -43,57₫ | 46,45₫ | 62,15₫ | 2,70₫ | 2,88₫ |