| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,71% | -60,45₫ | 174,15₫ | 262,80₫ | 102,92₫ | 113,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -15,96% | -33,08₫ | 207,23₫ | 382,95₫ | 144,70₫ | 174,15₫ |