| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,41% | -51,23₫ | 115,35₫ | 135,78₫ | 55,26₫ | 64,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | +30,13% | 26,71₫ | 88,64₫ | 167,54₫ | 40,33₫ | 115,35₫ |