| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +55,72% | 0,4226₫ | 0,7585₫ | 2,65₫ | 0,7350₫ | 1,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,14% | -10,30₫ | 11,06₫ | 12,29₫ | 0,7585₫ | 0,7585₫ |