| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,94% | ₫-0.00000006028204022530691-0.076028 | ₫0.000000318319631807999970.063183 | ₫0.000000337457086416000030.063374 | ₫0.000000166868575320.061668 | ₫0.000000258037591582693070.062580 |
| 2025 Năm ngoái | -65,57% | ₫-0.000000606355639584-0.066063 | ₫0.00000092467527139200010.069246 | 0,001081₫ | ₫0.000000248687258423999960.062486 | ₫0.000000318319631807999970.063183 |