| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,68% | -0,07638₫ | 0,1218₫ | 0,1614₫ | 0,03017₫ | 0,04547₫ |
| 2025 Năm ngoái | -24,32% | -0,03915₫ | 0,1610₫ | 0,7490₫ | 0,04291₫ | 0,1218₫ |