| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,07% | -0,7015₫ | 1,94₫ | 2,53₫ | 0,8483₫ | 1,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,23% | -11,22₫ | 13,16₫ | 15,55₫ | 1,92₫ | 1,94₫ |