| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,67% | -0,5496₫ | 1,92₫ | 2,09₫ | 1,24₫ | 1,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,69% | -80,93₫ | 82,85₫ | 85,00₫ | 1,92₫ | 1,92₫ |