| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +21,54% | 0,001128₫ | 0,005234₫ | 0,01728₫ | 0,003200₫ | 0,006362₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,73% | -0,04121₫ | 0,04644₫ | 0,05619₫ | 0,004642₫ | 0,005234₫ |