| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,81% | ₫-0.000000000729482599748439-0.097294 | ₫0.0000000029401229340.082940 | ₫0.0000000032710913010.083271 | ₫0.0000000019946230470.081994 | ₫0.0000000022106403342515610.082210 |
| 2025 Năm ngoái | +15,65% | ₫0.000000000397867068000000030.093978 | ₫0.0000000025422558660.082542 | ₫0.0000000044531700390.084453 | ₫0.0000000018126838350.081812 | ₫0.0000000029401229340.082940 |